Đánh Giá Chi Tiết Máy Đo Lực Mô-men Xoắn CEDAR WDISR-IP Series
Dòng sản phẩm WDISR-IP Series từ thương hiệu CEDAR (Nhật Bản) được thiết kế chuyên biệt để quản lý các loại dụng cụ vặn lực bằng tay (manual torque drivers, wrenches). Kế thừa những ưu điểm của dòng DIS trước đây, WDISR-IP Series mang đến trải nghiệm người dùng vượt trội với hiệu suất cao hơn, dễ sử dụng hơn nhờ giao diện màu và khả năng kết nối đa dạng.

Hình ảnh thực tế bộ hiển thị và các đầu dò mô-men xoắn thuộc dòng CEDAR WDISR-IP
1. Tính Năng Nổi Bật Của WDISR-IP Series
- Đánh Giá Pass/Fail Trực Quan: Màn hình LCD màu hiển thị các điều kiện Đạt/Không đạt rõ ràng bằng màu sắc, giúp người thao tác nhận biết ngay lập tức mà không sợ nhầm lẫn. Thiết bị hỗ trợ cài đặt thông số đánh giá lên đến 10 kênh khác nhau.
- Đa Chế Độ Đo Lường: Máy hỗ trợ nhiều chế độ đo lường khác nhau: Peak hold (PP) để đo lực đỉnh, Peak down (PD) chuyên dùng kiểm tra cờ lê lực (đo đỉnh lực đầu tiên khi cờ lê click), Real time (C) xuất dữ liệu liên tục 180 lần/giây, và Track (TR) dùng để hiệu chuẩn.
- Tương Thích Mạnh Mẽ Với PC / PLC: Thiết bị được trang bị chuẩn đầu ra dữ liệu thông qua cả cổng USB và RS232C (định dạng Wired ASCII). Người dùng có thể điều khiển thiết bị bằng các lệnh ngoại vi (Clear signal, đổi Mode/Channel, cài đặt giới hạn Peak hold…) từ PC hoặc PLC, giúp quản lý lực xiết sâu và tinh tế hơn.
- Cơ Động Với Pin Sạc Nội Bộ: Máy tích hợp pin sạc cho phép hoạt động liên tục trong 12 giờ (chỉ mất 3 giờ để sạc đầy), kết hợp chức năng tự động tắt nguồn sau 10 phút không sử dụng giúp tiết kiệm năng lượng tối đa.
2. Bảng Phân Loại Các Model Và Dải Lực Đo
| Mã Sản Phẩm (Model) | Dải Lực Đo | Đơn vị hỗ trợ |
|---|---|---|
| WDISR-IP05 | 2.0 ~ 500.0 mN·m | mN·m, cN·m, kgf·cm, lbf·in |
| WDISR-IP5 | 0.020 ~ 5.000 N·m | N·m, cN·m, kgf·cm, lbf·in |
| WDISR-IP50 | 0.20 ~ 50.00 N·m | N·m, cN·m, kgf·cm, lbf·in |
| WDISR-IP200 | 2.0 ~ 200.0 N·m | N·m, kgf·cm, lbf·in |
| WDISR-IP500 | 2.0 ~ 500.0 N·m | N·m, kgf·cm, lbf·in |
| WDISR-IP1500 | 20 ~ 1500 N·m | N·m, kgf·m, lbf·ft |
3. Thông Số Kỹ Thuật Chung & Phụ Kiện
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Độ chính xác (Accuracy) | ± 0.5% (hoặc từ 499 digit trở xuống ± 3 digit) |
| Tốc độ lấy mẫu (Sampling rate) | 1000 dữ liệu / 1 giây |
| Bộ nhớ dữ liệu (Memory size) | 800 dữ liệu |
| Nguồn cung cấp (Power supply) | Pin sạc nội bộ (Hoạt động: 12h, Sạc: 3h) / Nguồn đầu vào 12V DC qua AC Adapter. |
| Phụ kiện kèm theo (Accessories) | Đầu dò (Detector), Cáp nối (Detector cable), AC adaptor, Chân đế cao su (Rubber foot), Giấy chứng nhận hiệu chuẩn. (Riêng model IP1500 có thêm núm chữ T x2). |
4. Hướng Dẫn Tùy Chọn Cấu Hình Đặt Hàng
Khi đặt hàng dòng WDISR-IP Series, quý khách có thể tùy chỉnh các cấu hình sau để phù hợp nhất với điều kiện sử dụng (Ordering number format):
- Cáp nối đầu dò (Detector cable length): Tùy chọn tiêu chuẩn 1 mét (L1), 2 mét (L2) hoặc 4 mét (L4).
- Kiểu đóng gói (Packing): Hộp carton (Cardboard – C) hoặc Hộp nhựa chuyên dụng (Plastic case – A). Lưu ý: Hộp nhựa không áp dụng cho các đầu dò cỡ lớn IP200, IP500, IP1500.
- Loại phích cắm (Plug): Hỗ trợ nhiều loại phích cắm đạt chuẩn quốc tế (A plug, C plug, F plug…).
Bạn cần tư vấn chi tiết thông số theo Catalog mới nhất?
Hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được tư vấn chọn Model đầu dò, cáp nối và kiểu đóng gói phù hợp nhất. Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp đo lường chuyên sâu và mức giá ưu đãi nhất cho dòng Máy đo lực Cedar WDISR-IP Series!







