VECTOR VINA
CỜ LÊ LỰC GIỚI HẠN VECTOR VINA
(2nd Gen / 第二代)
Độ chính xác
Accuracy / 精度
Phân giải Góc
Angle Res. / 角度分辨率
Lần siết/Sạc

12 Tính Năng Chủ Yếu
|
⚙️
Tự Động Giới Hạn LựcAutomatic Force Limiting
自动限力
Khi đạt lực cài đặt, tay cầm tự động trượt để xả lực, ngăn quá lực. Handle slips automatically when target torque is reached. 达到设定扭矩时手柄自动打滑。 |
🔢
Cài Đặt Kỹ Thuật SốDigital Setting
数字设置
Cho phép cài đặt mô-men xoắn chính xác đến từng 0.1 N.m. Allows torque setting with 0.1 N.m precision. 允许精确到 0.1 N.m 的扭矩设置。 |
⚠️
Cảnh Báo SớmEarly Warning
预警功能
Đèn LED và còi báo động khi đạt 80% lực cài đặt. LED flash and buzzer alert at 80% of target torque. 达到80%扭矩时LED闪烁和蜂鸣报警。 |
|
📐
Đo Góc Chính Xác CaoHigh Precision Angle
高精度角度测量
Đo góc xoay với độ phân giải siêu cao 0.1 độ (Dòng VTW805/806). Angle resolution of 0.1 degree. 0.1度的高分辨率角度测量。 |
🔍
Kiểm Tra “Vi Siết”Micro-tightening Inspection
微紧式检验
Kiểm tra lực dư và ma sát tĩnh mà không ảnh hưởng đến lực siết. Checks residual torque without affecting tightening. 检查残余扭矩而不影响拧紧。 |
🔄
Siết Lần 2 Độc ĐáoUnique Secondary Tightening
独特的二次拧紧
Tự động phát hiện điểm tách ma sát tĩnh, chỉ xả lực sau khi đạt lực quy định. Detects friction point, slips only after target. 检测静摩擦点,达到目标后打滑。 |
|
💾
Thu Thập Dữ LiệuData Collection
数据采集
Lưu trữ toàn bộ dữ liệu quá trình về Lực và Góc xoay. Stores torque and angle process data. 存储扭矩和角度过程数据。 |
📡
Kết Nối 2 ChiềuBi-directional Connectivity
双向通讯
Giao tiếp có dây hoặc không dây (WIFI/RF) với PC/Server. Wired/Wireless communication with PC/Server. 与PC/服务器的有线/无线通讯。 |
☁️
Lưu Trữ Thông MinhSmart Storage
智能存储
Tự động tải lên khi có mạng, tự động lưu cục bộ khi mất mạng. Auto upload online, local save offline. 在线自动上传,离线本地保存。 |
|
🖥️
Giao Diện Thông MinhSmart Interface
智能界面
Tự động Clear (về 0), tự động lưu, tự động phán đoán OK/NG. Auto Clear, Save, OK/NG judgment. 自动清零、保存、OK/NG判断。 |
🛡️
Tuổi Thọ Siêu BềnUltra-Durable Life
超长寿命
Cấu trúc thép 50CRVA chịu được 100.000 lần thử nghiệm. 50CRVA steel structure, tested 100,000 times. 50CRVA钢结构,经100,000次测试。 |
🔋
Pin & Năng LượngBattery & Power
电池与电源
Pin Lithium dùng >1000 lần/sạc. Chế độ chờ siêu tiết kiệm chỉ 4µA. Lithium battery >1000 uses/charge. Standby 4µA. 锂电池 >1000次使用/充电。待机4µA。 |
Chi Tiết Cấu Tạo Sản Phẩm
Khám phá các thành phần cấu tạo nên sự bền bỉ và chính xác của cờ lê lực VECTOR VINA.
Discover the components of VECTOR VINA’s durability and precision.
探索 VECTOR VINA 耐用性和精度的组件。

Video Thực Tế
Trải nghiệm vận hành.
(Bấm để xem / Click to watch)

Hệ Thống Quản Lý & Vận Hành
Cấu Hình Hệ Thống
-
1
Máy ChủServer / 服务器 -
2
Máy tính quản lý (PC)Management PC / 管理电脑
Chức Năng Kiểm Soát
✅ Lập phiếu giao việc
✅ Chống lỗi bỏ sót
✅ Chống siết lại
✅ Kết nối MES Nhà Máy
✅ Quản lý cơ sở dữ liệu
✅ Phán đoán OK/NG
Bảng So Sánh Tính Năng
| Dòng Sản Phẩm Series / 系列 |
VTW801 Tiêu chuẩn Standard/标准 |
VTW802 Bluetooth 蓝牙版 |
VTW803 Dữ liệu Data/数据 |
VTW804 Interconnect 互联版 |
VTW805 Smart 智联版 |
VTW806 Inspect 智检版 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Hiển Thị & Cơ Bản / Display & Basic / 显示与基础 | ||||||
| Màn hình Screen / 屏幕 |
Số Digital/数字 |
Số Digital/数字 |
Số Digital/数字 |
Số Digital/数字 |
MÀU Color/彩色 |
MÀU Color/彩色 |
| Tự động xả lực Auto Release / 自动卸力 |
● | ● | ● | ● | ● | ● |
| Cảnh báo trước 80% 80% Pre-warning / 80%预警 |
● | ● | ● | ● | ● | ● |
| 2. Lưu Trữ & Dữ Liệu / Storage & Data / 存储与数据 | ||||||
| Bộ nhớ (nhóm) Memory (groups) / 内存(组) |
500 | 500 | 500 | 500 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Lưu dữ liệu quá trình Save Process Data / 保存过程数据 |
– | – | ● | ● | ● | ● |
| Tải lên biểu đồ cong Upload Curve Graph / 上传曲线图 |
– | – | – | – | ● | ● |
| 3. Kết Nối / Connectivity / 连接 | ||||||
| Phương thức Method / 方式 |
– | Bluetooth 蓝牙 |
Có dây Wired/有线 |
Có/Không dây Wire/Wireless |
WIFI/RF | WIFI/RF |
| Giao tiếp 2 chiều 2-way Comm. / 双向通讯 |
– | – | – | – | ● | ● |
| 4. Thông Minh & Kiểm Tra / Smart & Inspect / 智能与检查 | ||||||
| Đo góc siết Angle Measurement / 角度测量 |
– | – | – | – | ● | ● |
| Lưu sẵn chiến lược Preset Strategies / 预设策略 |
– | – | – | – | ● | ● |
| Phán đoán OK/NG OK/NG Judgment / OK/NG判断 |
– | – | – | – | ● | ● |
| Chống siết lặp lại Anti-retightening / 防重拧 |
– | – | – | – | ● | ● |
| Kiểm tra lực dư Residual Torque Check / 残余扭矩检查 |
– | – | – | – | – | ● |
| Chức năng siết lần 2 Secondary Tightening / 二次拧紧 |
– | – | – | – | – | ● |

Bảng Mã Đặt Hàng & Thông Số
| Dải Lực (N.m) Range (N.m) / 范围 |
Mã Standard (VTW801) Standard Code / 标准代码 |
Mã Smart (VTW805) Smart Code / 智联代码 |
Mã Inspect (VTW806) Inspect Code / 智检代码 |
Đầu Cắm (mm) Insert Size / 插口尺寸 |
Chiều Dài (mm) Length / 长度 |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 – 20 | VTW8010020 | VTW8050020 | VTW8060020 | 9 x 12 | 350 ~ 480 |
| 5 – 50 | VTW8010050 | VTW8050050 | VTW8060050 | 9 x 12 | 350 ~ 480 |
| 10 – 100 | VTW8010100 | VTW8050100 | VTW8060100 | 9 x 12 | 450 ~ 550 |
| 20 – 200 | VTW8010200 | VTW8050200 | VTW8060200 | 14 x 18 | 560 ~ 700 |
| 30 – 300 | VTW8010300 | VTW8050300 | VTW8060300 | 14 x 18 | ~ 880 |
| 40 – 400 | VTW8010400 | VTW8050400 | VTW8060400 | 14 x 18 | ~ 880 |
| 65 – 650 | VTW8010650 | VTW8050650 | VTW8060650 | 22 x 28 | ~ 900 |
| 80 – 800 | VTW8010800 | VTW8050800 | VTW8060800 | 22 x 28 | ~ 1200 |
| 100 – 1000 | VTW8011000 | VTW8051000 | VTW8061000 | 22 x 28 | ~ 1400 |





