,

Cờ Lê Lực Thông Minh VECTOR VINA (VTW Series) – Kết Nối WiFi, Kiểm Soát Góc & Lực Siết


Cờ lê lực giới hạn VECTOR VINA (Thế hệ 2) là giải pháp siết chặt thông minh hàng đầu cho dây chuyền lắp ráp hiện đại, kết hợp độ chính xác cao và khả năng quản lý dữ liệu vượt trội.
VECTOR VINA Limited Torque Wrench (2nd Gen) is the leading smart tightening solution for modern assembly lines, combining high precision with superior data management capabilities.
VECTOR VINA 限制扭矩扳手(第二代)是现代装配线的领先智能拧紧解决方案,结合了高精度和卓越的数据管理能力。

  • Công nghệ “Vi siết”: Tự động phát hiện lực dư và ngắt lực trong 0.001s, ngăn chặn hoàn toàn quá lực.
    “Micro-tightening” Tech: Auto-detects residual torque and releases force in 0.001s, preventing over-torque.
    “微紧”技术:自动检测残余扭矩并在0.001秒内释放力,防止过扭矩。
  • Chính xác tuyệt đối: Sai số lực ±2%, độ phân giải góc 0.1°, đảm bảo chất lượng mối ghép hoàn hảo.
    Absolute Precision: Torque error ±2%, angle resolution 0.1°, ensuring perfect joint quality.
    绝对精度:扭矩误差±2%,角度分辨率0.1°,确保完美的接合质量。
  • Kết nối thông minh: Tích hợp WiFi/RF, đồng bộ dữ liệu thời gian thực với hệ thống MES, chống lỗi bỏ sót (Poka-yoke).
    Smart Connectivity: WiFi/RF integration, real-time data sync with MES, anti-missing error (Poka-yoke).
    智能连接:WiFi/RF集成,与MES系统实时数据同步,防漏拧(防错)。
  • Siêu bền bỉ: Cấu trúc thép 50CRVA chịu tải >100.000 lần, pin Lithium dung lượng cao sử dụng liên tục.
    Ultra-Durable: 50CRVA steel structure withstands >100,000 loads, high-capacity Lithium battery for continuous use.
    超耐用:50CRVA钢结构可承受>100,000次负载,大容量锂电池可持续使用。
  • Đa dạng model: Dải lực rộng từ 2Nm đến 1000Nm (VTW801 – VTW806), đáp ứng mọi nhu cầu công nghiệp.
    Diverse Models: Wide torque range from 2Nm to 1000Nm (VTW801 – VTW806), meeting all industrial needs.
    多样的型号:扭矩范围从2Nm到1000Nm(VTW801 – VTW806),满足所有工业需求。

1.00

 

 

VECTOR VINA

CỜ LÊ LỰC GIỚI HẠN VECTOR VINA

VECTOR VINA LIMITED TORQUE WRENCH
VECTOR VINA 限制扭矩扳手
Thế hệ thứ 2
(2nd Gen / 第二代)
Đỉnh cao công nghệ siết chặt chính xác. Tự động ngắt lực – Kiểm soát góc độ – Kết nối dữ liệu thông minh.
The pinnacle of precision tightening technology. Auto force release – Angle control – Smart data connection.
精密拧紧技术的巅峰。自动卸力 – 角度控制 – 智能数据连接。
±2%
Độ chính xác
Accuracy / 精度
0.1°
Phân giải Góc
Angle Res. / 角度分辨率
1000+
Lần siết/Sạc
Cờ lê lực thông minh VECTOR VINA Chi tiết

12 Tính Năng Chủ Yếu

12 Key Features / 12项主要功能

⚙️

Tự Động Giới Hạn Lực

Automatic Force Limiting
自动限力

Khi đạt lực cài đặt, tay cầm tự động trượt để xả lực, ngăn quá lực.

Handle slips automatically when target torque is reached.

达到设定扭矩时手柄自动打滑。

🔢

Cài Đặt Kỹ Thuật Số

Digital Setting
数字设置

Cho phép cài đặt mô-men xoắn chính xác đến từng 0.1 N.m.

Allows torque setting with 0.1 N.m precision.

允许精确到 0.1 N.m 的扭矩设置。

⚠️

Cảnh Báo Sớm

Early Warning
预警功能

Đèn LED và còi báo động khi đạt 80% lực cài đặt.

LED flash and buzzer alert at 80% of target torque.

达到80%扭矩时LED闪烁和蜂鸣报警。

📐

Đo Góc Chính Xác Cao

High Precision Angle
高精度角度测量

Đo góc xoay với độ phân giải siêu cao 0.1 độ (Dòng VTW805/806).

Angle resolution of 0.1 degree.

0.1度的高分辨率角度测量。

🔍

Kiểm Tra “Vi Siết”

Micro-tightening Inspection
微紧式检验

Kiểm tra lực dư và ma sát tĩnh mà không ảnh hưởng đến lực siết.

Checks residual torque without affecting tightening.

检查残余扭矩而不影响拧紧。

🔄

Siết Lần 2 Độc Đáo

Unique Secondary Tightening
独特的二次拧紧

Tự động phát hiện điểm tách ma sát tĩnh, chỉ xả lực sau khi đạt lực quy định.

Detects friction point, slips only after target.

检测静摩擦点,达到目标后打滑。

💾

Thu Thập Dữ Liệu

Data Collection
数据采集

Lưu trữ toàn bộ dữ liệu quá trình về Lực và Góc xoay.

Stores torque and angle process data.

存储扭矩和角度过程数据。

📡

Kết Nối 2 Chiều

Bi-directional Connectivity
双向通讯

Giao tiếp có dây hoặc không dây (WIFI/RF) với PC/Server.

Wired/Wireless communication with PC/Server.

与PC/服务器的有线/无线通讯。

☁️

Lưu Trữ Thông Minh

Smart Storage
智能存储

Tự động tải lên khi có mạng, tự động lưu cục bộ khi mất mạng.

Auto upload online, local save offline.

在线自动上传,离线本地保存。

🖥️

Giao Diện Thông Minh

Smart Interface
智能界面

Tự động Clear (về 0), tự động lưu, tự động phán đoán OK/NG.

Auto Clear, Save, OK/NG judgment.

自动清零、保存、OK/NG判断。

🛡️

Tuổi Thọ Siêu Bền

Ultra-Durable Life
超长寿命

Cấu trúc thép 50CRVA chịu được 100.000 lần thử nghiệm.

50CRVA steel structure, tested 100,000 times.

50CRVA钢结构,经100,000次测试。

🔋

Pin & Năng Lượng

Battery & Power
电池与电源

Pin Lithium dùng >1000 lần/sạc. Chế độ chờ siêu tiết kiệm chỉ 4µA.

Lithium battery >1000 uses/charge. Standby 4µA.

锂电池 >1000次使用/充电。待机4µA。

Chi Tiết Cấu Tạo Sản Phẩm

Product Structure Details / 产品结构详情

Khám phá các thành phần cấu tạo nên sự bền bỉ và chính xác của cờ lê lực VECTOR VINA.
Discover the components of VECTOR VINA’s durability and precision.
探索 VECTOR VINA 耐用性和精度的组件。

Cấu tạo cờ lê lực VECTOR VINA

Video Thực Tế

Operation Video / 操作视频

Trải nghiệm vận hành.
(Bấm để xem / Click to watch)



Xem Video VECTOR VINA

Xem trên YouTube

 

Hệ Thống Quản Lý & Vận Hành

Management & Operation System / 管理与操作系统

Cấu Hình Hệ Thống

System Configuration
系统配置
  • 1
    Máy Chủ
    Server / 服务器
  • 2
    Máy tính quản lý (PC)
    Management PC / 管理电脑

Chức Năng Kiểm Soát

Control Functions
控制功能

✅ Lập phiếu giao việc

Create Job Orders / 创建工单

✅ Chống lỗi bỏ sót

Anti-missing / 防漏拧

✅ Chống siết lại

Anti-retightening / 防重拧

✅ Kết nối MES Nhà Máy

MES Connection / MES连接

✅ Quản lý cơ sở dữ liệu

Database Mgmt. / 数据库管理

✅ Phán đoán OK/NG

OK/NG Judgment / OK/NG判断

Bảng So Sánh Tính Năng

Feature Comparison Table / 功能比较表

Dòng Sản Phẩm
Series / 系列
VTW801
Tiêu chuẩn
Standard/标准
VTW802
Bluetooth
蓝牙版
VTW803
Dữ liệu
Data/数据
VTW804
Interconnect
互联版
VTW805
Smart
智联版
VTW806
Inspect
智检版
1. Hiển Thị & Cơ Bản / Display & Basic / 显示与基础
Màn hình
Screen / 屏幕
Số
Digital/数字
Số
Digital/数字
Số
Digital/数字
Số
Digital/数字
MÀU
Color/彩色
MÀU
Color/彩色
Tự động xả lực
Auto Release / 自动卸力
Cảnh báo trước 80%
80% Pre-warning / 80%预警
2. Lưu Trữ & Dữ Liệu / Storage & Data / 存储与数据
Bộ nhớ (nhóm)
Memory (groups) / 内存(组)
500 500 500 500 1.000.000 1.000.000
Lưu dữ liệu quá trình
Save Process Data / 保存过程数据
Tải lên biểu đồ cong
Upload Curve Graph / 上传曲线图
3. Kết Nối / Connectivity / 连接
Phương thức
Method / 方式
Bluetooth
蓝牙
Có dây
Wired/有线
Có/Không dây
Wire/Wireless
WIFI/RF WIFI/RF
Giao tiếp 2 chiều
2-way Comm. / 双向通讯
4. Thông Minh & Kiểm Tra / Smart & Inspect / 智能与检查
Đo góc siết
Angle Measurement / 角度测量
Lưu sẵn chiến lược
Preset Strategies / 预设策略
Phán đoán OK/NG
OK/NG Judgment / OK/NG判断
Chống siết lặp lại
Anti-retightening / 防重拧
Kiểm tra lực dư
Residual Torque Check / 残余扭矩检查
Chức năng siết lần 2
Secondary Tightening / 二次拧紧

Chi tiết kỹ thuật cờ lê lực VECTOR VINA

Bảng Mã Đặt Hàng & Thông Số

Ordering Codes & Specs / 订购代码与规格
Dải Lực (N.m)
Range (N.m) / 范围
Mã Standard
(VTW801)
Standard Code / 标准代码
Mã Smart
(VTW805)
Smart Code / 智联代码
Mã Inspect
(VTW806)
Inspect Code / 智检代码
Đầu Cắm (mm)
Insert Size / 插口尺寸
Chiều Dài (mm)
Length / 长度
2 – 20 VTW8010020 VTW8050020 VTW8060020 9 x 12 350 ~ 480
5 – 50 VTW8010050 VTW8050050 VTW8060050 9 x 12 350 ~ 480
10 – 100 VTW8010100 VTW8050100 VTW8060100 9 x 12 450 ~ 550
20 – 200 VTW8010200 VTW8050200 VTW8060200 14 x 18 560 ~ 700
30 – 300 VTW8010300 VTW8050300 VTW8060300 14 x 18 ~ 880
40 – 400 VTW8010400 VTW8050400 VTW8060400 14 x 18 ~ 880
65 – 650 VTW8010650 VTW8050650 VTW8060650 22 x 28 ~ 900
80 – 800 VTW8010800 VTW8050800 VTW8060800 22 x 28 ~ 1200
100 – 1000 VTW8011000 VTW8051000 VTW8061000 22 x 28 ~ 1400

Thông số kích thước chiều dài cờ lê lực VECTOR VINA

 

SHOPPING CART

close

Select at least 2 products
to compare