1. Tổng Quan Súng Vặn Vít Khí Nén Góc Vuông VECTOR SVA-L30180B
Trong các dây chuyền lắp ráp máy móc, ô tô, xe máy hay thiết bị điện lạnh, công nhân thường xuyên phải đối mặt với những vị trí ốc vít nằm ở góc khuất, gầm máy mà các loại súng vặn thẳng thông thường không thể tiếp cận. Súng vặn vít khí nén VECTOR SVA-L30180B với thiết kế đầu vặn góc vuông (L-type) chính là giải pháp hoàn hảo cho bài toán này.
Hoạt động hoàn toàn bằng năng lượng khí nén, máy tích hợp cơ cấu ly hợp tự động ngắt (Auto shut-off) cực kỳ nhạy bén. SVA-L30180B là phiên bản công suất lớn, cung cấp dải lực siết từ 30 đến 180 Kgf.cm với tốc độ 300 vòng/phút, đảm bảo vặn chặt các loại ốc cỡ lớn (M5 – M9) một cách chính xác mà không làm hỏng ren.
2. TÍNH NĂNG CÔNG NGHỆ NỔI BẬT
Thiết Kế Góc Vuông (L-Type) Tiện Dụng
Đầu vặn vít được thiết kế bẻ góc 90 độ so với thân máy. Kiểu dáng đòn bẩy này không chỉ giúp máy chui lọt vào các khe hẹp mà còn tạo lực tì tốt hơn cho cổ tay khi phải siết với lực lớn lên đến 180 Kgf.cm.
Cơ Chế Tự Động Ngắt Chính Xác
Cụm ly hợp (Clutch) cao cấp với sai số chỉ ±3%. Khi đạt đến mô-men xoắn đã cài đặt, luồng khí sẽ tự động bị cắt, máy dừng lập tức giúp bảo vệ ren ốc hoàn hảo.
Động Cơ Hơi Công Nghiệp Bền Bỉ
Không sử dụng chổi than, không sinh nhiệt độ cao. Hoạt động liên tục 3 ca trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt mà vẫn giữ được độ ổn định tuyệt đối.
Thân Máy Đầm Chắc, Bọc Nhựa Chống Trượt
Trọng lượng 1.2kg giúp máy đầm tay, giảm độ rung giật (kickback) tác động lên tay người dùng. Phần tay cầm bọc lớp cao su/nhựa mềm bám dính tốt kể cả khi tay có dầu mỡ.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
* So sánh thông số của mã SVA-L30180B với các mã lực siết lớn cùng dòng L-Type của VECTOR.
| Model | Lực siết (Kgf.cm) |
Tốc độ (v/p) |
Cỡ ốc máy (Machine Screw) |
Trọng lượng (g) |
Chiều dài (mm) |
Đầu vít (Bit Type) |
Lưu lượng khí (m3/min) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SVA-L765B | 7 – 65 | 1000 | M2.9 – M6.4 | 1200 | 235 | 6.35 mm | 0.55 |
| SVA-L1595B | 15 – 95 | 550 | M4.1 – M7.0 | 1200 | 235 | 6.35 mm | 0.55 |
| SVA-L30180B | 30 – 180 | 300 | M5.1 – M9.3 | 1200 | 235 | 6.35 mm | 0.55 |
| SVA-L50250B | 50 – 250 | 250 | M6.0 – M11 | 1200 | 235 | 6.35 mm | 0.55 |
Thông số chung hệ thống khí nén (Air System):
– Độ sai số lực siết (Torque Accuracy): ±3%
– Áp suất khí nén đầu vào yêu cầu (Air Pressure): 6.0 Kg/cm²
– Đường kính ống dẫn hơi tối thiểu (Min Pipe Dia): 8.0 mm






