实心梅花批头 S2钢 H6.35六角柄 (T5 - T40)

SKU: 梅花 H6.35   品牌: VECTOR VINA

分类 (56) — 点击方框查看图片

Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*50*D2*25*T5
H6.35*50*D2*25*T5
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*50*D3*25*T6
H6.35*50*D3*25*T6
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*50*D3*25*T7
H6.35*50*D3*25*T7
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*50*D3*25*T8
H6.35*50*D3*25*T8
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*50*D4*25*T9
H6.35*50*D4*25*T9
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*50*D4.5*25*T10
H6.35*50*D4.5*25*T10
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*50*D4.5*25*T15
H6.35*50*D4.5*25*T15
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*50*D5*25*T20
H6.35*50*D5*25*T20
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*50*D5*25*T25
H6.35*50*D5*25*T25
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*50*D5.5*25*T27
H6.35*50*D5.5*25*T27
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*50*D6*25*T30
H6.35*50*D6*25*T30
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*50*T40
H6.35*50*T40
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – 50mm*T5-T40
50mm*T5-T40
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*75*D2.5*50*T5
H6.35*75*D2.5*50*T5
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*75*D3*50*T6
H6.35*75*D3*50*T6
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*75*D3*50*T7
H6.35*75*D3*50*T7
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*75*D3*50*T8
H6.35*75*D3*50*T8
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*75*D4*50*T9
H6.35*75*D4*50*T9
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*75*D4.5*50*T10
H6.35*75*D4.5*50*T10
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*75*D4.5*50*T15
H6.35*75*D4.5*50*T15
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*75*D5*50*T20
H6.35*75*D5*50*T20
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*75*D5*50*T25
H6.35*75*D5*50*T25
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*75*D5.5*50*T27
H6.35*75*D5.5*50*T27
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*75*D6*50*T30
H6.35*75*D6*50*T30
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*75*T40
H6.35*75*T40
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – 75mm*T5-T40
75mm*T5-T40
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*100*D3*75*T5
H6.35*100*D3*75*T5
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*100*D3*75*T6
H6.35*100*D3*75*T6
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*100*D3*75*T7
H6.35*100*D3*75*T7
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*100*D3*75*T8
H6.35*100*D3*75*T8
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*100*D4*75*T9
H6.35*100*D4*75*T9
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*100*D4.5*75*T10
H6.35*100*D4.5*75*T10
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – 100mm*T15
100mm*T15
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*100*D5*75*T20
H6.35*100*D5*75*T20
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*100*D5*75*T25
H6.35*100*D5*75*T25
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*100*D5.5*75*T27
H6.35*100*D5.5*75*T27
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – 100mm*T30
100mm*T30
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*100*T40
H6.35*100*T40
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – 100mm*T5-T40
100mm*T5-T40
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*150*D3*125*T6
H6.35*150*D3*125*T6
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*150*D3*125*T8
H6.35*150*D3*125*T8
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*150*D4.5*125*T10
H6.35*150*D4.5*125*T10
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*150*D4.5*125*T15
H6.35*150*D4.5*125*T15
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*150*D5*125*T20
H6.35*150*D5*125*T20
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*150*D5*125*T25
H6.35*150*D5*125*T25
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*150*D5.5*125*T27
H6.35*150*D5.5*125*T27
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – 150mm*T30
150mm*T30
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*150*T40
H6.35*150*T40
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – 150mm*T6-T40
150mm*T6-T40
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*200*D4.5*175*T10
H6.35*200*D4.5*175*T10
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*200*D4.5*175*T15
H6.35*200*D4.5*175*T15
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*200*D5*175*T20
H6.35*200*D5*175*T20
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*200*D5*175*T25
H6.35*200*D5*175*T25
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*200*D6*175*T30
H6.35*200*D6*175*T30
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – H6.35*200*T40
H6.35*200*T40
Mũi Vít Hoa Thị Đặc VECTOR VINA Thép S2 Mạ Điện Chuôi Lục Giác H6.35 (T5 - T40) – 200mm*T10-T40
200mm*T10-T40
联系询价

Sales Leader: 0366 139 169   Sales Exec: 087 86 000 86  

VECTOR VINA 实心梅花批头 S2钢电镀 H6.35六角柄 (T5 - T40)

VECTOR VINA 实心梅花批头(又称星形批头、无孔Torx批头)是专为采用通用6.35mm(1/4 inch)六角柄标准的电动螺丝刀、气动螺丝刀及各类锁付工具设计的专用配件。产品提供单支零售或带收纳条的套装选择,方便实用。

产品由S2合金钢锻造而成,并经过通体高温淬火处理,具有高硬度和良好的耐磨性。批头表面采用电镀工艺,提高了光泽度并有效防锈。批头前端经过精密加工,与螺丝头部紧密咬合,减少拆装时的打滑现象。此外,批头前端经过强磁处理,可吸附固定螺丝及小型金属零件。

该系列产品提供多种规格,供用户根据实际需求选择。总长度包括50mm、75mm、100mm、150mm和200mm,细杆部分直径从D2到D6,便于深入狭窄深孔作业。梅花刀头尺寸涵盖T5、T6、T7、T8、T9、T10、T15、T20、T25、T27、T30至T40,全面满足相应梅花螺丝的锁付需求。

主要参数

  • 品牌:VECTOR VINA 或其他品牌(视具体型号及批次而定)
  • 材质:S2合金钢高温锻造,耐磨损
  • 表面处理:防锈电镀,提升光泽度与耐用性
  • 柄部尺寸:6.35mm(1/4 inch)对边六角柄
  • 刀头类型:实心梅花(Torx)T5至T40
  • 总长度:50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 200mm
  • 功能特点:刀头具强磁性,可牢牢吸附螺丝

产品特点

  • 采用S2合金钢锻造,通体高温淬火处理,硬度高且耐磨损。
  • 表面采用电镀工艺,相比旧款批头光泽度更高,防锈更持久。
  • 批头前端经强磁处理,轻松吸附螺丝及小型金属零件。
  • 刀头精密锻造设计,与螺丝紧密咬合,防止作业时滑牙。
  • 标准6.35mm(1/4 inch)对边六角柄,易于在多种设备上拆装。
  • 尺寸丰富,长度从50mm至200mm,刀头规格从T5至T40。

综合技术参数表

产品编码柄部尺寸 (mm)总长度 (mm)细杆直径 (mm)细杆长度 (mm)刀头尺寸刀头对角直径 (mm)重量 (g)包装规格
H6.35*50*D2*25*T5H6.3550D225T51.4271支
H6.35*50*D3*25*T6H6.3550D325T61.6881支
H6.35*50*D3*25*T7H6.3550D325T71.9781支
H6.35*50*D3*25*T8H6.3550D325T82.381支
H6.35*50*D4*25*T9H6.3550D425T92.4891个
H6.35*50*D4.5*25*T10H6.3550D4.525T102.7291个
H6.35*50*D4.5*25*T15H6.3550D4.525T153.261个
H6.35*50*D5*25*T20H6.3550D525T203.84101个
H6.35*50*D5*25*T25H6.3550D525T254.4101个
H6.35*50*D5.5*25*T27H6.3550D5.525T274.96111个
H6.35*50*D6*25*T30H6.3550D625T305.49121个
H6.35*50*T40H6.3550T406.6131个
12件套 50mm*T5-T40H6.3550T5-T4011012件套
H6.35*75*D2.5*50*T5H6.3575D2.550T51.421个
H6.35*75*D3*50*T6H6.3575D350T61个
H6.35*75*D3*50*T7H6.3575D350T71.971个
H6.35*75*D3*50*T8H6.3575D350T81个
H6.35*75*D4*50*T9H6.3575D450T91个
H6.35*75*D4.5*50*T10H6.3575D4.550T102.721个
H6.35*75*D4.5*50*T15H6.3575D4.550T153.261个
H6.35*75*D5*50*T20H6.3575D550T20131个
H6.35*75*D5*50*T25H6.3575D550T254.4141个
H6.35*75*D5.5*50*T27H6.3575D5.550T27151个
H6.35*75*D6*50*T30H6.3575D650T30171个
H6.35*75*T40H6.3575T406.6201个
12个套装 75mm*T5-T40H6.3575T5-T4012个套装
H6.35*100*D3*75*T5H6.35100D375T51个
H6.35*100*D3*75*T6H6.35100D375T61个
H6.35*100*D3*75*T7H6.35100D375T7111支
H6.35*100*D3*75*T8H6.35100D375T81支
H6.35*100*D4*75*T9H6.35100D475T91支
H6.35*100*D4.5*75*T10H6.35100D4.575T101支
100mm*T15H6.35100T151支
H6.35*100*D5*75*T20H6.35100D575T201支
H6.35*100*D5*75*T25H6.35100D575T25171支
H6.35*100*D5.5*75*T27H6.35100D5.575T27201支
100mm*T30H6.35100T301支
H6.35*100*T40H6.35100T40261支
12支套装 100mm*T5-T40H6.35100T5-T4018512支套装
H6.35*150*D3*125*T6H6.35150D3125T61支
H6.35*150*D3*125*T8H6.35150D3125T82.31个
H6.35*150*D4.5*125*T10H6.35150D4.5125T10221个
H6.35*150*D4.5*125*T15H6.35150D4.5125T15221个
H6.35*150*D5*125*T20H6.35150D5125T20251个
H6.35*150*D5*125*T25H6.35150D5125T254.41个
H6.35*150*D5.5*125*T27H6.35150D5.5125T274.96291个
150mm*T30H6.35150T301个
H6.35*150*T40H6.35150T406.6391个
9个套装 150mm*T6-T40H6.35150T6-T402209个套装
H6.35*200*D4.5*175*T10H6.35200D4.5175T10271个
H6.35*200*D4.5*175*T15H6.35200D4.5175T151个
H6.35*200*D5*175*T20H6.35200D5175T203.84321个
H6.35*200*D5*175*T25H6.35200D5175T254.4321支
H6.35*200*D6*175*T30H6.35200D6175T305.49431支
H6.35*200*T40H6.35200T40531支
6支套装 200mm*T10-T40H6.35200T10-T401816支套装

通用参数

参数值
品牌VECTOR VINA
产地中国大陆(深圳,广东)
材质S2合金钢
表面处理电镀防锈
柄类型六角对边 6.35mm (1/4英寸)
头类型实心Torx
磁性有磁性

详细图片

Mũi vít hoa thị VECTOR VINA công nghệ mạ điện chống gỉ bền bỉ

Đầu mũi vít hoa thị S2 VECTOR VINA xử lý từ tính mạnh hút chặt ốc vít chống trượt

Đầu mũi vít hoa thị VECTOR VINA rèn chính xác ăn khớp chặt chẽ với đầu vít

Bảng quy cách kích thước mũi vít hoa thị VECTOR VINA tương ứng với vít

SKU: 梅花 H6.35 分类: 工业螺丝批头, 1/4 = 6.35mm 六角螺丝批头, 6.35mm柄梅花批头 T-Torx Bit 标签: 梅花批头, 实心Torx螺丝刀头, Torx螺丝刀头, 梅花螺丝刀头, S2钢螺丝刀头, 6.35mm六角柄螺丝刀头, VECTOR VINA螺丝刀头

相似产品